Natural search phrase engine :: Find and flow!
civilise – Wiktionary tiếng ViệtDạng không chỉ ngôi; Động từ nguyên mẫu: to civilise: Phân từ hiện tại: civilising: Phân từ quá khứ: civilised: Dạng chỉ ngôi
http://vi.wiktionary.org
|
|